Hoya · mục lụcK-TOPIK

Bài 0 · 한글 Hangeul · Đọc và phát âm · khám phá

한글

Hangeul trong 9 bước

Học xong bài này, mình có thể…
Bạn đang ở bản khám phá. Bản đầy đủ đi sâu hơn vào từng âm: khẩu hình môi, thứ tự nét viết, những lỗi người học hay mắc, hội thoại và vở bài tập trọn vẹn, trong 12 chương. Xem bản đầy đủ →

Bảng 한글

Chỉ với 24 chữ cái cơ bản, bạn có thể viết mọi âm tiết tiếng Hàn. Đây là 190 tổ hợp phụ âm + nguyên âm: chạm vào ô có dấu chấm để nghe.

Chúng mình đã chọn những âm tiết thông dụng và cần thiết nhất cho trình độ 0: các ô này có dấu chấm và file âm thanh. Những ô còn lại đọc theo cùng quy tắc.

19 phụ âm × 10 nguyên âm = 190 âm tiết
ㅏㅑㅓㅕㅗㅛㅜㅠㅡㅣ
ㄱ가갸거겨고교구규그기
ㄴ나냐너녀노뇨누뉴느니
ㄷ다댜더뎌도됴두듀드디
ㄹ라랴러려로료루류르리
ㅁ마먀머며모묘무뮤므미
ㅂ바뱌버벼보뵤부뷰브비
ㅅ사샤서셔소쇼수슈스시
ㅇ아야어여오요우유으이
ㅈ자쟈저져조죠주쥬즈지
ㅊ차챠처쳐초쵸추츄츠치
ㅋ카캬커켜코쿄쿠큐크키
ㅌ타탸터텨토툐투튜트티
ㅍ파퍄퍼펴포표푸퓨프피
ㅎ하햐허혀호효후휴흐히
ㄲ까꺄꺼껴꼬꾜꾸뀨끄끼
ㄸ따땨떠뗘또뚀뚜뜌뜨띠
ㅃ빠뺘뻐뼈뽀뾰뿌쀼쁘삐
ㅆ싸쌰써쎠쏘쑈쑤쓔쓰씨
ㅉ짜쨔쩌쪄쪼쬬쭈쮸쯔찌
📄 Vở tập viết để in
11 trang: chữ cái để tô, lưới âm tiết, từ để chép.
Tải PDF
💡 Vì sao bắt đầu bằng nguyên âm? Trong tiếng Hàn, phụ âm không bao giờ được đọc một mình: nó luôn cần một nguyên âm. Vì vậy người Hàn đọc từ milk (sữa) trong tiếng Anh thành “밀크”.

0 · Hangeul qua 3 ý chính

1. Một bảng chữ cái được tạo ra có chủ đích. Vua Sejong sáng tạo ra nó năm 1443 và ban hành năm 1446 với tên gọi 훈민정음 (Huấn dân chính âm), nghĩa là “những âm đúng để dạy dân”. Trước đó, người ta viết bằng chữ Hán, thứ chữ chỉ tầng lớp tinh hoa dùng được: hangeul ra đời để ai cũng có thể học chỉ trong vài ngày.
2. Các chữ cái được xếp thành từng ô vuông. Mỗi âm tiết là một khối: một phụ âm (C), một nguyên âm (V), và đôi khi có phụ âm cuối (받침). Nguyên âm dọc (ㅏ ㅓ ㅣ…) đặt bên phải, nguyên âm ngang (ㅗ ㅜ ㅡ…) đặt bên dưới, và 받침 luôn nằm ở dưới cùng. CV가 CV고 CV받침각 CV받침곡
3. Hình dáng chữ cái mang ý nghĩa. Nguyên âm kết hợp ba yếu tố: trời (một dấu chấm, sau này thành nét ngắn), đất (ㅡ) và người đứng (ㅣ). Phụ âm cơ bản vẽ lại khẩu hình khi phát âm: ㄱ là lưỡi nâng lên phía sau, ㄴ là đầu lưỡi chạm răng, ㅁ là cái miệng, ㅅ là cái răng, ㅇ là cổ họng. Thêm một nét là thêm hơi hoặc thêm lực.
Gốc+ một nét+ thêm một nét
ㄱㅋ
ㄴㄷㅌ
ㅁㅂㅍ
ㅅㅈㅊ
ㅇㅎ
✍️ Cách viết: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải. Vẽ ㅇ bằng một vòng tròn duy nhất, bắt đầu từ phía trên.

1 · Nguyên âm cơ bản (기본 모음)

ㅇ câm chỉ là chỗ giữ vị trí: 아 = ㅏ.

아mở rộng어mở, thả lỏng오vòng tròn nhỏ우tròn, đẩy ra trước으dàn ra, dẹt이mỉm cười
Nguyên âmCách đọc
ㅏ“a” mở rộng miệng, như trong ba.
ㅓÂm rất mở, môi thả lỏng và không tròn. Gần với ơ tiếng Việt, nhưng hạ hàm thấp hơn một chút và không đẩy môi ra.
ㅗ“ô” thật tròn môi, như trong cô, không trượt sang âm khác ở cuối.
ㅜ“u”, môi tròn và đẩy ra phía trước.
ㅡGiống “ư” trong tiếng Việt: môi dàn ra như khi đọc “i”, nhưng lưỡi lùi về phía sau. Như đọc “u” mà miệng đang cười, không tròn môi.
ㅣ“i”, như trong đi.
ㅐ · ㅔGiống “e” trong “em”, nằm giữa “ê” và “e”. Trong tiếng Hàn Seoul hiện đại, hai nguyên âm này đọc gần như giống nhau: bạn phân biệt chúng khi viết.
Daniel

다니엘: Làm sao để phân biệt 어 và 오?

Mina

미나: Nhìn môi mình nhé: với 오, mình tròn môi thành một vòng nhỏ. Với 어, mình để miệng mở và thả lỏng.

🧠 Bẫy cần tránh
Rất dễ đọc 어 thành “ô” và nhầm với 오. Với 어, hãy giữ miệng mở và môi thả lỏng, như “ơ” nhưng mở rộng hơn.

Những từ đầu tiên

아이trẻ em
오이dưa chuột
이hai
오năm

Nguyên âm dễ nhầm

ㅓ/ㅗ và ㅡ/ㅜ chỉ khác nhau ở khẩu hình môi: tròn môi với ㅗ và ㅜ, dàn môi với ㅓ và ㅡ.

✏️ Luyện tập

✏️ Nghe và chọn

Nghe, rồi chạm vào âm bạn vừa nghe.

✏️ Nguyên âm dễ nhầm

Nghe thật kỹ nhé: 2 âm rất giống nhau.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

2 · Phụ âm cơ bản (기본 자음)

phía trước miệngcổ họng Môiㅁ ㅂㅍ ㅃ Đầu lưỡiㄴ ㄷ ㅌ ㄸㄹ ㅅ ㅆ Vòm miệngㅈ ㅊ ㅉ Cuống lưỡiㄱ ㅋ ㄲㅇ cuối [ng] Cổ họngㅎ

Phụ âm được xếp nhóm theo vị trí phát âm trong miệng: đó cũng chính là điều hình dáng của chúng vẽ lại.

Phụ âmBạn nên biết
ㄱ ㄷ ㅂ ㅈÂm thường (nhẹ). Ở đầu từ, chúng nghe gần như k, t, p, ch; giữa hai nguyên âm thì gần như g, đ, b, j. Trong 고기, ㄱ thứ nhất nghiêng về “k”, ㄱ thứ hai là “g” thật sự.
ㄹGiữa hai nguyên âm là một âm “r” rung rất nhẹ (đầu lưỡi chạm vòm miệng đúng một lần); ở cuối âm tiết là “l”.
ㅅ“s”; trước ㅣ, nó thành “sh” (hơi giống “s” uốn lưỡi): 시 nghe gần như “shi”.
ㅇCâm ở đầu âm tiết (chỉ giữ chỗ cho nguyên âm); ở cuối âm tiết là “ng” như trong sông.
ㄴ ㅁGiống hệt “n” và “m” trong tiếng Việt.

Tên của các phụ âm

Âm tiết

Từ vựng

가구đồ nội thất
구두giày
누나chị gái
모자mũ
모기con muỗi
바나나chuối
바지quần
사다리cái thang
거미con nhện
도시thành phố
우주vũ trụ
지도bản đồ
나무cái cây
노래bài hát
다리chân
라디오radio
머리cái đầu
버스xe buýt
보자기khăn gói (bojagi)
시어머니mẹ chồng
조개vỏ sò
지우개cục tẩy

✏️ Luyện tập

✏️ Nghe và chọn

Nghe, rồi chạm vào âm bạn vừa nghe.

✏️ Ghép từ

Nghe, rồi ghép từng âm tiết: một phụ âm, một nguyên âm, rồi bấm “Kiểm tra âm tiết”.

✏️ Ghép lại từ

Nghe, rồi chạm vào các âm tiết theo đúng thứ tự.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

✏️ Lưới phụ âm × nguyên âm

Đoán từng âm tiết, rồi chạm vào ô: ô sẽ hiện ra và bạn được nghe.

3 · Phụ âm bật hơi (거센소리 = 격음) và ㅎ

Mei

메이: Phụ âm bật hơi là gì vậy?

Cheolsu

철수: Bạn đọc nó kèm một luồng hơi rõ ràng, như đang thổi tắt ngọn nến. Nét thêm trên chữ (ㄱ → ㅋ) chính là luồng hơi đó.

💡 ㅎ là một hơi thở nhẹ từ cổ họng, như “h” trong hoa.
코cái mũi
토마토cà chua
포도nho
파티bữa tiệc
파리Paris / con ruồi
파도con sóng
카메라máy ảnh
타조đà điểu
피자pizza
치즈phô mai
치마chân váy
차trà / xe hơi
하마hà mã
호수hồ nước
🧻 Thử nghiệm khăn giấy (티슈 테스트)

Chào bạn, mình là Hoya! Đây là một mẹo nhỏ cho bài tập này. Cầm một tờ khăn giấy mỏng (một lớp thôi) cách miệng 5 cm. Đọc 가, rồi 카, rồi 까. Quan sát tờ khăn giấy nhé.

👩‍🏫 Lời cô giáo: trong lớp, thường là lúc thấy tờ khăn giấy lay động, học viên của cô mới thật sự nghe ra sự khác nhau giữa 달 và 탈.

가평음 · 예사소리gần như không động카격음 · 거센소리lay động mạnhthắt cổ họng까경음 · 된소리không động
평음
예사소리 · âm thường
gần như không động
격음
거센소리 · âm bật hơi
lay động rõ
경음
된소리 · âm căng
không động
가카까
바리từ luyện tập*파리con ruồi · Paris빠리Paris (thân mật)
달mặt trăng탈mặt nạ딸con gái
방căn phòng팡“bùm!” (âm thanh)*빵bánh mì

* 바리 và 팡 không phải từ thông dụng: chúng mình giữ lại ở đây chỉ để luyện tai phân biệt ba âm.

Mẹo cho người Việt: “th” trong “tha” có luồng hơi, rất gần với 타. Còn “t” trong “ta” thì không có hơi, gần với 따. Âm khó nhất là 빠: mím chặt môi rồi bật ra, không có chút hơi nào.

✏️ Luyện tập

✏️ Âm thường hay bật hơi? (trong từ)

Nghe từ, rồi chọn cách viết đúng: có luồng hơi (bật hơi) hay không.

✏️ Ghép lại từ

Nghe, rồi chạm vào các âm tiết theo đúng thứ tự.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

✏️ Lưới phụ âm bật hơi

Đoán, rồi chạm vào ô để nghe.

4 · Phụ âm căng (된소리 = 경음)

Daniel

다니엘: Còn phụ âm căng thì sao?

Mina

미나: Bạn thắt cổ họng lại, giữ hơi một chút, rồi thả ra mà không có luồng hơi. Giọng bắt đầu cao hơn một chút. Chữ viết đôi (ㄱ → ㄲ) thể hiện lực đó.

💡 Mẹo cho người Việt: “th” trong “thỏ” có luồng hơi, gần với âm bật hơi ㅌ. Còn “t” trong “ta” và “c” trong “ca” không có hơi, gần với âm căng ㄸ, ㄲ, chỉ cần căng hơn một chút. ㅃ cũng vậy: mím môi thật chặt, không có hơi. Với âm bật hơi (ㅍ, ㅌ, ㅋ), hãy đẩy hơi ra thật mạnh.
꼬리cái đuôi (của chú hổ đó!)
토끼con thỏ
꼬마em bé, đứa nhỏ
또lại, lần nữa
오빠anh trai
아빠bố
뿌리rễ cây
빠르다nhanh
싸다rẻ
비싸다đắt
짜다mặn
가짜đồ giả

Âm thường, bật hơi, căng (평음 – 격음 – 경음)

🧻 Nhắc lại: thử nghiệm khăn giấy

Lại là Hoya đây! Làm lại thử nghiệm với 가, 카, 까 nhé. Lần này, hãy để ý kỹ âm căng: tờ khăn giấy không động, và cổ họng bạn thắt lại.

가평음 · 예사소리gần như không động카격음 · 거센소리lay động mạnhthắt cổ họng까경음 · 된소리không động
평음
예사소리 · âm thường
gần như không động
격음
거센소리 · âm bật hơi
lay động rõ
경음
된소리 · âm căng
không động
가카까
바리từ luyện tập*파리con ruồi · Paris빠리Paris (thân mật)
달mặt trăng탈mặt nạ딸con gái
방căn phòng팡“bùm!” (âm thanh)*빵bánh mì

* 바리 và 팡 không phải từ thông dụng: chúng mình giữ lại ở đây chỉ để luyện tai phân biệt ba âm.

Vì sao điều này quan trọng? Chỉ một âm thôi cũng làm thay đổi cả từ. Ở tiệm bánh, nếu bạn nói 방 thay vì 빵, bạn đang xin… một căn phòng!

방 주세요!???방 = căn phòng… ở tiệm bánh ư?빵 주세요!네!빵 = bánh mì. Thắt cổ họng, không có hơi!
방 주세요 cho tôi một căn phòng
빵 주세요 cho tôi bánh mì

Manh mối thứ hai: cao độ của giọng. 평음 bắt đầu thấp hơn; 경음 và 격음 bắt đầu cao hơn.

평음바리giọng thấp경음빠리giọng trung bình, thắt cổ họng격음파리giọng cao, nhiều hơi

✏️ Luyện tập

✏️ Âm thường, bật hơi hay căng? (trong từ)

Nghe từ, rồi chọn cách viết đúng trong 3 cách.

✏️ Ghép từ

Nghe, rồi ghép từng âm tiết: một phụ âm, một nguyên âm, rồi bấm “Kiểm tra âm tiết”.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

5 · Nguyên âm đôi 1 (이중 모음 1)

Công thứcKết quả
ㅣ + ㅏㅑ (ya)
ㅣ + ㅓㅕ (yeo, mở)
ㅣ + ㅗㅛ (yo)
ㅣ + ㅜㅠ (yu)
ㅣ + ㅐㅒ (yae)
ㅣ + ㅔㅖ (ye)
💡 Thêm một nét = chèn một âm “y” nhỏ trước nguyên âm. ㅏ → ㅑ, ㅓ → ㅕ. ㅖ thường được đọc là [ㅔ] khi đứng sau phụ âm: 시계 đọc là [시게].
여자phụ nữ
여기ở đây
우유sữa
요가yoga
야채rau
뉴스tin tức
교사giáo viên
시계đồng hồ
예vâng
예쁘다xinh đẹp
표vé
여리여리mảnh mai
휴지khăn giấy
얘기câu chuyện
싸요rẻ quá
비싸요đắt quá
짜요mặn quá

✏️ Luyện tập

✏️ Nghe và chọn

Nghe, rồi chạm vào âm bạn vừa nghe.

✏️ Ghép lại từ

Nghe, rồi chạm vào các âm tiết theo đúng thứ tự.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

6 · Nguyên âm đôi 2 (이중 모음 2)

Công thứcKết quả
ㅗ + ㅏㅘ (wa)
ㅗ + ㅐㅙ (wae)
ㅗ + ㅣㅚ (we)
ㅜ + ㅓㅝ (wo)
ㅜ + ㅔㅞ (we)
ㅜ + ㅣㅟ (wi)
ㅡ + ㅣㅢ (eu-i)
💡 Bắt đầu từ nguyên âm thứ nhất rồi lướt nhanh sang nguyên âm thứ hai. Ngày nay, ㅙ, ㅚ và ㅞ được đọc gần như giống nhau: “we”, gần như “oe” trong khoẻ.
Mei

메이: ㅢ lúc nào cũng đọc giống nhau à?

Cheolsu

철수: Không đâu, có ba trường hợp. Ở đầu từ: [의] (의자). Sau phụ âm: [이] (희망 đọc là [히망]). Còn 의 mang nghĩa “của”: thường đọc [에] (우리의 → [우리에]).

💡 Theo quy chuẩn, ㅚ và ㅟ là nguyên âm đơn, nhưng phần lớn người Hàn đọc chúng như nguyên âm đôi.
사과quả táo
가위cái kéo
위phía trên
쉬다nghỉ ngơi
더워요nóng quá
돼요có thể được
외워요tôi học thuộc
스위스Thuỵ Sĩ
화재lửa
위치vị trí
웨하스bánh xốp
와이파이Wi-Fi
꽈배기bánh quẩy xoắn
폐쇄sự đóng cửa
귀cái tai
쥐con chuột
의자cái ghế
의사bác sĩ
회의cuộc họp
의미ý nghĩa
예의phép lịch sự

✏️ Luyện tập

✏️ Nghe và chọn

Nghe, rồi chạm vào âm bạn vừa nghe.

✏️ Ghép lại từ

Nghe, rồi chạm vào các âm tiết theo đúng thứ tự.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

7 · Phụ âm cuối (받침): 7 âm

Có rất nhiều phụ âm có thể viết ở cuối âm tiết, nhưng bạn chỉ nghe thấy 7 âm. Ở đây, dấu ngoặc [ ] cho biết cách phát âm khi nó khác với chữ viết.

💡 Một âm bị giữ lại: ở cuối âm tiết, miệng vào đúng vị trí nhưng không bật hơi ra. Trong 밥, môi bạn khép lại ở [ㅂ] mà không bật ra tiếng “p” ở cuối, giống như “p” trong “đẹp”.

Khi là 받침, ㄱ ㄲ ㅋ được đọc là [ㄱ]

약thuốc
국canh
밖 [박]bên ngoài
부엌 [부억]nhà bếp
자식con cái
야식đồ ăn khuya
예식buổi lễ
외국người nước ngoài

Khi là 받침, ㄴ được đọc là [ㄴ]

산núi
문cửa
원won
자연thiên nhiên
귀신con ma
패션thời trang
뽀얀trắng sữa
새로운mới
위선자kẻ đạo đức giả
짜장면mì tương đen (jjajangmyeon)

Khi là 받침, ㄷ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ được đọc là [ㄷ]

옷 [옫]quần áo
꽃 [꼳]bông hoa
낮 [낟]ngày
밭 [받]cánh đồng

Khi là 받침, ㄹ được đọc là [ㄹ]

물nước
달mặt trăng
콜라cola
외톨이cô đơn
찌질한thảm hại (tiếng lóng)

Khi là 받침, ㅁ được đọc là [ㅁ]

밤đêm / hạt dẻ
봄mùa xuân
짬뽕mì hải sản cay (jjamppong)

Khi là 받침, ㅂ ㅍ được đọc là [ㅂ]

밥cơm
앞 [압]phía trước
방법phương pháp
꼬집다 [꼬집따]véo

Khi là 받침, ㅇ được đọc là [ㅇ]

방căn phòng
빵bánh mì
강sông
사랑tình yêu
강아지cún con
자동차xe hơi
짜증sự bực mình
유리병chai thuỷ tinh
예식장nhà hàng tiệc cưới

✏️ Luyện tập

✏️ Âm cuối nào?

Nhìn từ, nghe, rồi chọn âm của 받침.

✏️ Đọc rồi kiểm tra

Đọc to từ đó, rồi mở cách phát âm và nghe.

✏️ Ghép từ

Nghe, rồi ghép từng âm tiết, kèm 받침 của nó.

✏️ Nối cặp

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

8 · Phụ âm cuối kép (겹받침)

Daniel

다니엘: Có hai phụ âm ở dưới. Mình đọc cái nào?

Mina

미나: Thường là cái thứ nhất: 값 [갑], 앉다 [안따], 넓다 [널따]. Nhưng với ㄺ, ㄻ, ㄿ thì là cái thứ hai: 닭 [닥], 삶 [삼].

🧠 Một ngoại lệ cần nhớ
밟다 đọc là [밥따], còn 넓다 đọc là [널따].
값 [갑]giá cả
앉다 [안따]ngồi
많다 [만타]nhiều
없다 [업따]không có
넓다 [널따]rộng
짧다 [짤따]ngắn
여덟 [여덜]tám
삶 [삼]cuộc sống
흙 [흑]đất
맑은 [말근]trong trẻo
밝은 [발근]sáng sủa

✏️ Luyện tập

✏️ Phụ âm nào được đọc?

Nhìn từ, chọn cách phát âm, rồi nghe để kiểm tra.

✏️ Đọc rồi kiểm tra

Đọc to từ đó, rồi mở cách phát âm và nghe.

9 · Nối âm (연음)

Khi một âm tiết kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ, phụ âm đó trượt sang: 음악 đọc là [으막].

Mei

메이: Vì sao 음악 lại đọc là [으막]?

Cheolsu

철수: Khi một âm tiết kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ, phụ âm đó trượt sang âm tiết sau, như thể nó chuyển nhà sang chỗ trống bên cạnh vậy.

🧠 Hai trường hợp đặc biệt
ㅇ cuối không trượt sang: 강아지 vẫn là [강아지]. Còn ㅎ thì biến mất: 좋아요 đọc là [조아요].
단어 [다너]lời nói, từ
발음 [바름]phát âm
일요일 [이료일]Chủ nhật
목요일 [모교일]thứ Năm
중국어 [중구거]tiếng Trung
한국어 [한구거]tiếng Hàn
음악 [으막]âm nhạc
옷이 [오시]quần áo (làm chủ ngữ)
꽃이 [꼬치]bông hoa (làm chủ ngữ)
책을 [채글]quyển sách (làm chủ ngữ)
앉아요 [안자요]tôi ngồi
읽어요 [일거요]tôi đọc
맛있어요 [마시써요]ngon quá

✏️ Luyện tập

✏️ Đọc thế nào?

Chọn cách phát âm đúng, rồi nghe.

✏️ Đọc rồi kiểm tra

Đọc to từ đó, rồi mở cách phát âm và nghe.

Những câu nói đầu tiên

Lịch sự

안녕하세요xin chào
처음 뵙겠습니다 [처음 뵙겓씀니다]rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp, rất lịch sự)
감사합니다 [감사함니다]cảm ơn (trang trọng)
고맙습니다 [고맙씀니다]cảm ơn
죄송합니다 [죄송함니다]tôi xin lỗi (trang trọng)
미안해요xin lỗi
괜찮아요 [괜차나요]không sao đâu, ổn mà
네vâng
아니요không
안녕히 가세요tạm biệt (nói với người ra về) · “Xin hãy đi bình an”
안녕히 계세요tạm biệt (nói với người ở lại) · “Xin hãy ở lại bình an”
잘 먹겠습니다 [잘 먹겓씀니다]trước bữa ăn
잘 먹었습니다 [잘 머걷씀니다]sau bữa ăn
실례합니다 [실례함니다]xin lỗi, cho tôi hỏi (để gọi ai đó)
생일 축하해요 [생일 추카해요]chúc mừng sinh nhật
여기요!“ở đây ạ!”: để gọi nhân viên phục vụ
얼마예요?bao nhiêu tiền ạ?

Với bạn bè

안녕chào
고마워cảm ơn
미안해xin lỗi
괜찮아 [괜차나]tôi khoẻ
응vâng
아니không
잘 가tạm biệt (với người ra về) · “đi nhé”
잘 있어 [잘 이써]tạm biệt (với người ở lại) · “ở lại nhé”
잘 먹을게 [잘 머글께]trước bữa ăn
잘 먹었어 [잘 머거써]sau bữa ăn
생일 축하해 [생일 추카해]chúc mừng sinh nhật
얼마야?bao nhiêu tiền ạ?

Trong lớp học

잘 들으세요 [잘 드르세요]hãy nghe kỹ nhé
따라 하세요hãy nhắc lại theo
읽으세요 [일그세요]hãy đọc
쓰세요hãy viết
알겠어요 [알게써요]tôi hiểu rồi
모르겠어요 [모르게써요]tôi không biết
다시 한번 말해 주세요bạn nói lại được không ạ?
천천히 말해 주세요xin hãy nói chậm lại
질문 있어요 [질문 이써요]tôi có câu hỏi

✏️ Luyện tập

✏️ Nối câu với nghĩa

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

✏️ Câu nào?

Nghe, rồi chọn câu bạn vừa nghe.

✏️ Lịch sự hay thân mật? Nối với nghĩa

Chạm vào một từ tiếng Hàn, rồi chạm vào nghĩa của nó.

Ôn tập bài 0

✏️ Ôn tập bài 0 · 20 câu hỏi

Nghe và chọn. Hãy cố đạt 16 / 20 trước khi sang Bài 1 nhé.

🎉 Giỏi lắm, bạn đã đi bước đầu tiên, và đó là một bước thật sự!
Bạn thích 9 bước này chứ? Hãy giữ vững đà nhé.
Chỉ trong 9 bước, bạn đã học được cách:
✓ đọc tất cả nguyên âm và phụ âm✓ phân biệt 가 · 카 · 까✓ đọc 받침 và hiện tượng nối âm✓ nói những câu đầu tiên của bạn

Với Bản đầy đủ · 12 chương, bạn sẽ tiến xa hơn:

  • ✅ phát âm đúng từng âm khẩu hình môi, âm thường, âm bật hơi và âm căng (가 · 카 · 까)
  • ✅ tránh những cái bẫy mà hầu như người mới nào cũng mắc (ㄴ hay ㅇ? ㅓ hay ㅗ?)
  • ✅ viết chữ gọn gàng theo đúng thứ tự nét
  • ✅ đọc trong đời sống thực thực đơn quán cà phê, thực đơn nhà hàng, các ga tàu điện ngầm Seoul
  • ✅ chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi và hiểu giáo viên trên lớp
12 chương460 bài tập nghevở luyện viết đầy đủ (PDF)một bài ôn tập cho mỗi chương
👩‍🏫 Được biên soạn bởi một giáo viên dạy tiếng Hàn như ngoại ngữ (한국어 교원), theo khung chương trình chính thức 국제 통용 한국어 표준 교육과정.
Tôi học tiếp với Bản đầy đủ →

Truy cập 1 năm · không đăng ký định kỳ